Tê thép mạ kẽm DN100 là gì?
Tê thép mạ kẽm DN100 là một loại phụ kiện nối ống có hình dạng chữ T, được thiết kế để kết nối ba đoạn ống với nhau tại một điểm giao. Cả ba đầu nối đều có kích thước danh định bằng nhau, cho phép phân nhánh hoặc gom dòng chảy hiệu quả.
DN100 là viết tắt của “Diameter Nominal 100”, tức là đường kính danh định 100 mm.
Kích thước quy đổi:
- Inch: 4 inch
- Phi (φ): Đường kính ngoài khoảng φ114.3 mm
Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon và mạ kẽm nhúng nóng nhằm tăng cường khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Chức năng của tê thép mạ kẽm DN100
Tê ren mạ kẽm DN100 đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống ống công nghiệp, dân dụng với những chức năng chính như:
- Phân nhánh lưu chất từ một đường ống chính sang hai hướng vuông góc.
- Kết nối ba đoạn ống cùng kích thước tại vị trí giao nhau.
- Tối ưu hóa không gian lắp đặt, linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
- Tăng cường khả năng bảo trì và mở rộng mà không ảnh hưởng đến hệ thống chính.

Quy cách – Thông số kỹ thuật tê thép mạ kẽm DN100
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Tên sản phẩm | Tê thép mạ kẽm DN100 |
| Đường kính danh định (DN) | DN100 |
| Kích thước inch | 4 inch |
| Đường kính ngoài (phi) | Ø114.3 mm |
| Kiểu kết nối | Ren trong (female thread) |
| Loại tê | Tê đều – 3 đầu cùng kích thước |
| Vật liệu | Thép carbon (Q235, ASTM A105 hoặc tương đương) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN25 (tương đương 150–300 PSI) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến 200°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 49, BS EN 10241, ASTM A865, JIS B2311 |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Việt Nam |

Tiêu chuẩn ren phổ biến
Tê thép mạ kẽm DN100 thường được sản xuất với các chuẩn ren quốc tế để tương thích với đa dạng hệ thống đường ống:
- Ren BSPT (British Standard Pipe Taper): Ren côn chuẩn Anh, siết chặt bằng lực vặn để tạo độ kín, phổ biến tại thị trường Việt Nam và châu Á.
- Ren NPT (National Pipe Thread): Ren côn chuẩn Mỹ, thường sử dụng trong hệ thống có yêu cầu áp suất cao.
- Ren G (BSPP – British Standard Pipe Parallel): Ren song song, yêu cầu gioăng làm kín hoặc keo ren để đảm bảo độ kín.
Tùy theo đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, người dùng cần lựa chọn đúng loại ren để đảm bảo sự ăn khớp và kín khít tuyệt đối khi lắp đặt.

Môi trường phù hợp để sử dụng tê mạ kẽm DN100
Với khả năng chịu nhiệt và áp lực tốt, cùng lớp mạ kẽm chống ăn mòn hiệu quả, tê ren mạ kẽm DN100 được sử dụng rộng rãi trong các môi trường sau:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp
- Đường ống dẫn khí nén, hơi nóng trong nhà máy
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Đường ống dẫn dầu nhẹ hoặc các chất lỏng trung tính
- Mạng lưới tưới tiêu nông nghiệp hoặc cấp nước khu dân cư
Lưu ý: Tê thép mạ kẽm không thích hợp sử dụng trong môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, axit, nước biển hoặc dung môi đặc biệt, do lớp mạ có thể bị phá hủy nhanh chóng.
Ưu điểm nổi bật của tê thép mạ kẽm DN100
- Khả năng chống gỉ cao nhờ lớp kẽm bảo vệ bề mặt.
- Kết nối linh hoạt, dễ thi công, tháo lắp nhanh chóng.
- Chi phí hợp lý, phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
- Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định.
- Tuổi thọ lâu dài, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
Kết luận
Tê thép mạ kẽm DN100 là lựa chọn tối ưu trong các hệ thống đường ống yêu cầu phân nhánh lưu chất một cách linh hoạt và bền bỉ. Với kích thước lớn (4 inch, phi 114.3 mm), cấu tạo chắc chắn và khả năng chống ăn mòn hiệu quả, dòng sản phẩm này hiện diện trong hầu hết các hệ thống cấp thoát nước, PCCC, khí nén và xử lý chất lỏng công nghiệp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.